UmamiUMAMI sang HKD:Chuyển đổi Umami (UMAMI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

UMAMI/HKD: 1 UMAMI ≈ $20.18 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Umami Thị trường hôm nay

Umami đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UMAMI chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $20.18. Với nguồn cung lưu hành là 901,816 UMAMI, tổng vốn hóa thị trường của UMAMI tính bằng HKD là $141,892,941.41. Trong 24h qua, giá của UMAMI tính bằng HKD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UMAMI tính bằng HKD là $1,264.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $7.78.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UMAMI sang HKD

$20.18--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UMAMI sang HKD là $20.18 HKD, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UMAMI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UMAMI/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Umami

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UMAMI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, UMAMI/-- Spot is $ and --, and UMAMI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Umami sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi UMAMI sang HKD

logo UmamiSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1UMAMI
20.18HKD
2UMAMI
40.37HKD
3UMAMI
60.56HKD
4UMAMI
80.74HKD
5UMAMI
100.93HKD
6UMAMI
121.12HKD
7UMAMI
141.3HKD
8UMAMI
161.49HKD
9UMAMI
181.68HKD
10UMAMI
201.86HKD
100UMAMI
2,018.69HKD
500UMAMI
10,093.48HKD
1,000UMAMI
20,186.97HKD
5,000UMAMI
100,934.89HKD
10,000UMAMI
201,869.78HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang UMAMI

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Umami
1HKD
0.04953UMAMI
2HKD
0.09907UMAMI
3HKD
0.1486UMAMI
4HKD
0.1981UMAMI
5HKD
0.2476UMAMI
6HKD
0.2972UMAMI
7HKD
0.3467UMAMI
8HKD
0.3962UMAMI
9HKD
0.4458UMAMI
10HKD
0.4953UMAMI
10,000HKD
495.36UMAMI
50,000HKD
2,476.84UMAMI
100,000HKD
4,953.68UMAMI
500,000HKD
24,768.44UMAMI
1,000,000HKD
49,536.88UMAMI

Bảng chuyển đổi số tiền UMAMI sang HKD và HKD sang UMAMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UMAMI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang UMAMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Umami phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UMAMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UMAMI = $2.59 USD, 1 UMAMI = €2.22 EUR, 1 UMAMI = ₹226.96 INR, 1 UMAMI = Rp42,349.69 IDR, 1 UMAMI = $3.56 CAD, 1 UMAMI = £1.92 GBP, 1 UMAMI = ฿83.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.75
logo BTCBTC
0.00059
logo ETHETH
0.01477
logo XRPXRP
22.54
logo USDTUSDT
64.14
logo BNBBNB
0.07464
logo SOLSOL
0.3132
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
10,079.54
logo STETHSTETH
0.01481
logo DOGEDOGE
299.76
logo TRXTRX
190.74
logo ADAADA
77.85
logo LINKLINK
2.72
logo WBTCWBTC
0.0005892
logo USDEUSDE
64.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Umami (UMAMI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng UMAMI của bạn

Nhập số lượng UMAMI của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Umami hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Umami.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Umami sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Umami sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Umami sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Umami sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Umami sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide