DeltaPrime Thị trường hôm nay
DeltaPrime đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của $PRIME chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.07914. Với nguồn cung lưu hành là 4,325,588.2 $PRIME, tổng vốn hóa thị trường của $PRIME tính bằng GBP là £253,376.39. Trong 24h qua, giá của $PRIME tính bằng GBP đã giảm £-0.00682, biểu thị mức giảm -7.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của $PRIME tính bằng GBP là £1.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.007555.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$PRIME sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $PRIME sang GBP là £0.07914 GBP, với sự thay đổi -7.94% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $PRIME/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $PRIME/GBP trong ngày qua.
Giao dịch DeltaPrime
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of $PRIME/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, $PRIME/-- Spot is $ and --, and $PRIME/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi DeltaPrime sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi $PRIME sang GBP
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1$PRIME | 0.07GBP |
2$PRIME | 0.15GBP |
3$PRIME | 0.23GBP |
4$PRIME | 0.31GBP |
5$PRIME | 0.39GBP |
6$PRIME | 0.47GBP |
7$PRIME | 0.55GBP |
8$PRIME | 0.63GBP |
9$PRIME | 0.71GBP |
10$PRIME | 0.79GBP |
10,000$PRIME | 791.46GBP |
50,000$PRIME | 3,957.31GBP |
100,000$PRIME | 7,914.62GBP |
500,000$PRIME | 39,573.14GBP |
1,000,000$PRIME | 79,146.29GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang $PRIME
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1GBP | 12.63$PRIME |
2GBP | 25.26$PRIME |
3GBP | 37.9$PRIME |
4GBP | 50.53$PRIME |
5GBP | 63.17$PRIME |
6GBP | 75.8$PRIME |
7GBP | 88.44$PRIME |
8GBP | 101.07$PRIME |
9GBP | 113.71$PRIME |
10GBP | 126.34$PRIME |
100GBP | 1,263.48$PRIME |
500GBP | 6,317.41$PRIME |
1,000GBP | 12,634.83$PRIME |
5,000GBP | 63,174.15$PRIME |
10,000GBP | 126,348.3$PRIME |
Bảng chuyển đổi số tiền $PRIME sang GBP và GBP sang $PRIME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 $PRIME sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang $PRIME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DeltaPrime phổ biến
DeltaPrime | 1 $PRIME |
---|---|
![]() | $0.11USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹9.37INR |
![]() | Rp1,748.6IDR |
![]() | $0.15CAD |
![]() | £0.08GBP |
![]() | ฿3.45THB |
DeltaPrime | 1 $PRIME |
---|---|
![]() | ₽8.59RUB |
![]() | R$0.58BRL |
![]() | د.إ0.39AED |
![]() | ₺4.4TRY |
![]() | ¥0.76CNY |
![]() | ¥15.72JPY |
![]() | $0.83HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $PRIME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $PRIME = $0.11 USD, 1 $PRIME = €0.09 EUR, 1 $PRIME = ₹9.37 INR, 1 $PRIME = Rp1,748.6 IDR, 1 $PRIME = $0.15 CAD, 1 $PRIME = £0.08 GBP, 1 $PRIME = ฿3.45 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.67 |
![]() | 0.006239 |
![]() | 0.1551 |
![]() | 675.52 |
![]() | 241.45 |
![]() | 0.787 |
![]() | 3.32 |
![]() | 675.78 |
![]() | 106,870.89 |
![]() | 0.1556 |
![]() | 1,993.99 |
![]() | 3,182.51 |
![]() | 821.97 |
![]() | 28.94 |
![]() | 0.006223 |
![]() | 675.65 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi DeltaPrime ($PRIME) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng $PRIME của bạn
Nhập số lượng $PRIME của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DeltaPrime hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DeltaPrime.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DeltaPrime sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DeltaPrime sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DeltaPrime sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DeltaPrime sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi DeltaPrime sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DeltaPrime ($PRIME)

Launchpad được sử dụng để làm gì? Khám phá nhiều ứng dụng và triển vọng trong tương lai của Launchpad
Trong thế giới tiền điện tử, Launchpad thường được gọi là một “nền tảng phát hành token”, như Binance Launchpad và Huobi Prime trên các nền tảng giao dịch nổi tiếng.

Tin tức hàng ngày | Quy định mới của SEC sẽ củng cố Quy định về Tiền điện tử, MicroStrategy tiếp tục tăng Nắm giữ Bitcoin, Mainnet chính thức của Dy
Quy định mới của SEC sẽ tăng cường quản lý tiền điện tử, MicroStrategy tiếp tục tăng số lượng Bitcoin nắm giữ, với 1.767 BTC được chuyển từ Grayscale đến Coinbase Prime.

Daily News | GBTC Vẫn Là Mã Giao Dịch Với Khối Lượng Cao Nhất; Google Cho Phép Quảng Cáo Tiền Điện Tử; Các Tổ Chức Dự Đoán Giá BTC Sau Khi Giảm Một N?
Khối lượng giao dịch GBTC vẫn đứng đầu, Grayscale đã một lần nữa gửi 6534 Bitcoin vào Coinbase Prime, Google cho phép quảng cáo tiền điện tử.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
